gas lamp

gas lamp

A gas lamp lights the cobblestone street at dusk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đèn khí đốt: "gas lamp" một loại đèn chiếu sáng bằng cách đốt khí đốt (thường khí than hoặc khí thiên nhiên), thường được sử dụng trong quá khứ trước khi đèn điện.

dụ sử dụng
  • (Con phố cổ được thắp sáng bằng đèn khí đốt.)
  • (Anh ấy sưu tầm những chiếc đèn khí đốt cổ từ thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to light a gas lamp": thắp sáng một đèn khí đốt. (Người thắp đèn dùng một cây sào dài để thắp sáng các đèn khí đốt.)
  • "gas lamp post": cột đèn khí đốt. (Cột đèn khí đốt trong công viên một di tích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaslight (n): ánh sáng từ đèn khí đốt; cũng một động từ mang nghĩa "làm ai đó nghi ngờ nhận thức của chính mình" (từ tâm lý học). (Ánh sáng đèn khí đốt nhấp nháy trong gió.)
  • Lamp (n): đèn nói chung, không nhất thiết chạy bằng khí đốt. ( ấy bật đèn bàn để đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas lantern: đèn lồng khí đốt, tương tự nhưng thường nhỏ hơn di động.
  • Illuminating gas lamp: đèn khí đốt chiếu sáng (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "gas lamp", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Turn up the gas lamp: vặn to đèn khí đốt.
He turned up the gas lamp to see better. (Anh ấy vặn to đèn khí đốt để nhìn hơn.) - Turn down the gas lamp: vặn nhỏ đèn khí đốt.
Please turn down the gas lamp before leaving. (Làm ơn vặn nhỏ đèn khí đốt trước khi rời đi.)

Thành ngữ liên quan
  • Gaslight someone: (từ tâm lý học) thao túng tâm lý khiến người khác nghi ngờ thực tại của chính họ. (Anh ta cố thao túng ấy để khiến nghĩ mình bị điên.)